án ngữ

verb
  1. To obstruct the access into
    • đêm qua, cảnh sát động án ngữ đường vào bãi biển ABC
      last night, mobile police obstructed the access into the ABC beach

Khám phá thêm

Các từ liên quan

án ngữ
Dãy núi cao án ngữ lối vào thung lũng.